giấc hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấc ngủ của người phụ nữ đẹp: Một từ cũ trong văn chương, dùng để chỉ giấc ngủ của một thiếu nữ xinh đẹp, thường mang sắc thái trân trọng, mỹ miều và có phần cổ kính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nàng say giấc hoa bên khung cửa sổ. (Nàng ngủ say bên khung cửa sổ.)
- Trong thơ ca xưa, hình ảnh thiếu nữ chìm vào giấc hoa thường gợi lên vẻ đẹp thanh thoát, yên bình.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương cổ điển hoặc những tác phẩm mang phong cách hoài cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.
- Thường đi kèm với các động từ như "say", "chìm vào", "giấc" để diễn tả trạng thái ngủ ngon, ngủ say.
Biến thể và từ gần giống
- Giấc vàng: Cách gọi khác đồng nghĩa với "giấc hoa", cũng là từ cũ chỉ giấc ngủ của người phụ nữ đẹp.
- Giấc nồng: Chỉ giấc ngủ say, sâu nhưng không mang sắc thái đặc tả vẻ đẹp của người ngủ như "giấc hoa".
- Giấc mộng: Giấc mơ, thường dùng trong văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Giấc ngủ: Từ phổ thông, trung tính, chỉ hành động ngủ nói chung.
- Giấc điệp: (từ cũ, văn chương) Giấc ngủ có mơ, giấc mộng.
Lưu ý
- "Giấc hoa" là một từ cũ, mang tính ước lệ và hình tượng cao trong văn chương. Người học cần hiểu ý nghĩa văn hóa và sắc thái cổ điển của nó, tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Cg. Giấc vàng. Giấc ngủ của phụ nữ đẹp (cũ).